The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm tỷ trọng tiếng Anh là gì?

chiếm tỷ trọng tiếng Anh là hold a major share /hoʊld ə ˈmeɪʤər ʃɛər/. Chiếm phần lớn trong một lĩnh vực hoặc thị trường.

Hình minh hoạ "chiếm tỷ trọng" tiếng Anh là "hold a major share"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold a major share

Cụm từ
/hoʊld ə ˈmeɪʤər ʃɛər/

Ví dụ câu với chiếm tỷ trọng / hold a major share

  1. 1

    Công ty này chiếm tỷ trọng lớn trong ngành công nghiệp ô tô.

    This company holds a major share in the automotive industry.

  2. 2

    Họ chiếm tỷ trọng đáng kể trong thị trường chứng khoán.

    They hold a major share in the stock market.

Ghi chú dùng từ chiếm tỷ trọng

Diễn đạt việc nắm giữ phần lớn thị phần hoặc quyền lực trong lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: market share (thị phần), dominant (chiếm ưu thế), leading (dẫn đầu).

Video minh hoạ chiếm tỷ trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm tỷ trọng

Câu hỏi thường gặp về "chiếm tỷ trọng"

Chiếm tỷ trọng tiếng Anh là gì?

Chiếm tỷ trọng tiếng Anh là "hold a major share" (cụm từ), nghĩa là: Chiếm phần lớn trong một lĩnh vực hoặc thị trường.

"hold a major share" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold a major share" nghĩa tiếng Việt là "chiếm tỷ trọng". Diễn đạt việc nắm giữ phần lớn thị phần hoặc quyền lực trong lĩnh vực nào đó.

Phát âm "hold a major share" như thế nào?

"hold a major share" có phiên âm IPA /hoʊld ə ˈmeɪʤər ʃɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold a major share"?

This company holds a major share in the automotive industry. — Công ty này chiếm tỷ trọng lớn trong ngành công nghiệp ô tô.