Tiếng Việt
Chiến bào tiếng Anh là gì?
Chiến bào tiếng Anh là Battle dress /ˈbætl drɛs/. Trang phục chiến đấu, thường là đồng phục quân sự dùng trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Battle dress
Ví dụ câu với Chiến bào / Battle dress
- 1
He was wearing his battle dress during the parade.
Anh ấy đang mặc chiến bào trong buổi diễu hành.
- 2
The soldiers put on their battle dress before heading to the battlefield.
Các chiến sĩ mặc chiến bào trước khi lên chiến trường.
Ghi chú dùng từ Chiến bào
Chiến bào là đồng phục quân sự dùng trong chiến tranh. Các từ liên quan: uniform (đồng phục), military (quân sự), combat (chiến đấu).
Video minh hoạ Chiến bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chiến bào
Câu hỏi thường gặp về "Chiến bào"
Chiến bào tiếng Anh là gì?
Chiến bào tiếng Anh là "Battle dress" (danh từ), nghĩa là: Trang phục chiến đấu, thường là đồng phục quân sự dùng trong chiến tranh.
"Battle dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Battle dress" nghĩa tiếng Việt là "Chiến bào". Chiến bào là đồng phục quân sự dùng trong chiến tranh.
Phát âm "Battle dress" như thế nào?
"Battle dress" có phiên âm IPA /ˈbætl drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Battle dress"?
Anh ấy đang mặc chiến bào trong buổi diễu hành. — He was wearing his battle dress during the parade.