Tiếng Việt
Đóng bộ tiếng Anh là gì?
đóng bộ tiếng Anh là dress formally /drɛs ˈfɔːrməli/. mặc quần áo trang trọng để dự lễ hoặc sự kiện quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dress formally
Ví dụ câu với đóng bộ / dress formally
- 1
Cô ấy đã đóng bộ để dự buổi họp quan trọng.
She dressed formally for the important meeting.
- 2
Anh ấy luôn đóng bộ khi đi dự tiệc cưới.
He always dresses formally when attending weddings.
Ghi chú dùng từ đóng bộ
Đóng bộ là mặc quần áo trang trọng, phù hợp với các dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: 'formal attire' (quần áo trang trọng), 'business suit' (vest công sở), 'evening wear' (đồ dự tiệc tối).
Video minh hoạ đóng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng bộ
Câu hỏi thường gặp về "đóng bộ"
Đóng bộ tiếng Anh là gì?
Đóng bộ tiếng Anh là "dress formally" (động từ), nghĩa là: mặc quần áo trang trọng để dự lễ hoặc sự kiện quan trọng.
"dress formally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dress formally" nghĩa tiếng Việt là "đóng bộ". Đóng bộ là mặc quần áo trang trọng, phù hợp với các dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng.
Phát âm "dress formally" như thế nào?
"dress formally" có phiên âm IPA /drɛs ˈfɔːrməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dress formally"?
She dressed formally for the important meeting. — Cô ấy đã đóng bộ để dự buổi họp quan trọng.