The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặc đẹp tiếng Anh là gì?

mặc đẹp tiếng Anh là dress well /dres wel/. Ăn mặc đẹp, chọn trang phục phù hợp để trông lịch sự hoặc thời trang.

Hình minh hoạ "mặc đẹp" tiếng Anh là "dress well"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dress well

Động từ
/dres wel/

Ví dụ câu với mặc đẹp / dress well

  1. 1

    Cô ấy luôn biết cách ăn mặc đẹp để gây ấn tượng.

    She always knows how to dress well to make a good impression.

  2. 2

    Anh ấy thích mặc đẹp để dự các buổi tiệc.

    He likes to dress well for parties.

Ghi chú dùng từ mặc đẹp

Mặc đẹp đề cập đến việc ăn mặc chỉnh tề, hợp thời trang. Các từ liên quan: 'fashion' (thời trang), 'style' (phong cách), 'appearance' (ngoại hình).

Video minh hoạ mặc đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặc đẹp

Câu hỏi thường gặp về "mặc đẹp"

Mặc đẹp tiếng Anh là gì?

Mặc đẹp tiếng Anh là "dress well" (động từ), nghĩa là: Ăn mặc đẹp, chọn trang phục phù hợp để trông lịch sự hoặc thời trang.

"dress well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dress well" nghĩa tiếng Việt là "mặc đẹp". Mặc đẹp đề cập đến việc ăn mặc chỉnh tề, hợp thời trang.

Phát âm "dress well" như thế nào?

"dress well" có phiên âm IPA /dres wel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dress well"?

She always knows how to dress well to make a good impression. — Cô ấy luôn biết cách ăn mặc đẹp để gây ấn tượng.