The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến lược phân phối tiếng Anh là gì?

chiến lược phân phối tiếng Anh là distribution strategy /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈstrætəʤi/. Chiến lược phân phối đề cập đến kế hoạch và phương pháp để đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả và tối ưu.

Hình minh hoạ "chiến lược phân phối" tiếng Anh là "distribution strategy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

distribution strategy

Danh từ
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈstrætəʤi/

Ví dụ câu với chiến lược phân phối / distribution strategy

  1. 1

    Công ty đã điều chỉnh chiến lược phân phối để mở rộng thị trường mới.

    The company adjusted its distribution strategy to expand into new markets.

  2. 2

    Chiến lược phân phối của họ giúp sản phẩm tiếp cận khách hàng nhanh hơn.

    Their distribution strategy helps the product reach customers more quickly.

Ghi chú dùng từ chiến lược phân phối

Chiến lược phân phối liên quan đến cách thức và kênh phân phối sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logistics' (hậu cần), 'supply chain' (chuỗi cung ứng), và 'retail' (bán lẻ).

Video minh hoạ chiến lược phân phối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến lược phân phối

Câu hỏi thường gặp về "chiến lược phân phối"

Chiến lược phân phối tiếng Anh là gì?

Chiến lược phân phối tiếng Anh là "distribution strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược phân phối đề cập đến kế hoạch và phương pháp để đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả và tối ưu.

"distribution strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"distribution strategy" nghĩa tiếng Việt là "chiến lược phân phối". Chiến lược phân phối liên quan đến cách thức và kênh phân phối sản phẩm.

Phát âm "distribution strategy" như thế nào?

"distribution strategy" có phiên âm IPA /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈstrætəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "distribution strategy"?

The company adjusted its distribution strategy to expand into new markets. — Công ty đã điều chỉnh chiến lược phân phối để mở rộng thị trường mới.