Tiếng Việt
Độc kế tiếng Anh là gì?
Độc kế tiếng Anh là Unique strategy /juˈniːk ˈstrætəʤi/. Chiến lược độc đáo, riêng biệt để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unique strategy
Ví dụ câu với Độc kế / Unique strategy
- 1
Anh ấy sử dụng một chiến lược độc đáo để chiếm lĩnh thị trường.
He used a unique strategy to dominate the market.
- 2
Chiến lược độc đáo của công ty đã giúp họ nổi bật so với đối thủ.
The company's unique strategy helped them stand out from competitors.
Ghi chú dùng từ Độc kế
Độc kế là chiến lược đặc biệt, sáng tạo để thành công. Các từ liên quan: chiến lược (strategy), sáng tạo (creative), cạnh tranh (competition).
Video minh hoạ Độc kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độc kế
Câu hỏi thường gặp về "Độc kế"
Độc kế tiếng Anh là gì?
Độc kế tiếng Anh là "Unique strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược độc đáo, riêng biệt để đạt được mục tiêu.
"Unique strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unique strategy" nghĩa tiếng Việt là "Độc kế". Độc kế là chiến lược đặc biệt, sáng tạo để thành công.
Phát âm "Unique strategy" như thế nào?
"Unique strategy" có phiên âm IPA /juˈniːk ˈstrætəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unique strategy"?
He used a unique strategy to dominate the market. — Anh ấy sử dụng một chiến lược độc đáo để chiếm lĩnh thị trường.