Tiếng Việt
Chính sách giá tiếng Anh là gì?
chính sách giá tiếng Anh là pricing strategy /ˈpraɪsɪŋ ˈstrætəʤi/. Chiến lược xác định mức giá phù hợp để thu hút khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pricing strategy
Ví dụ câu với chính sách giá / pricing strategy
- 1
Doanh nghiệp đã điều chỉnh chính sách giá để cạnh tranh hơn trên thị trường.
The company adjusted its pricing strategy to become more competitive in the market.
- 2
Chính sách giá mới giúp tăng doanh thu bán hàng của cửa hàng.
The new pricing strategy helped increase the store's sales revenue.
Ghi chú dùng từ chính sách giá
Chính sách giá là chiến lược về mức giá của sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'discount policy' (chính sách giảm giá), 'premium pricing' (định giá cao cấp), 'competitive pricing' (định giá cạnh tranh).
Video minh hoạ chính sách giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách giá
Câu hỏi thường gặp về "chính sách giá"
Chính sách giá tiếng Anh là gì?
Chính sách giá tiếng Anh là "pricing strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược xác định mức giá phù hợp để thu hút khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận.
"pricing strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pricing strategy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách giá". Chính sách giá là chiến lược về mức giá của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "pricing strategy" như thế nào?
"pricing strategy" có phiên âm IPA /ˈpraɪsɪŋ ˈstrætəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pricing strategy"?
The company adjusted its pricing strategy to become more competitive in the market. — Doanh nghiệp đã điều chỉnh chính sách giá để cạnh tranh hơn trên thị trường.