Tiếng Việt
Mưu lược tiếng Anh là gì?
mưu lược tiếng Anh là strategy /ˈstrætədʒi/. Chiến lược, kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu lớn trong các hoạt động như chiến tranh, kinh doanh hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategy
Ví dụ câu với mưu lược / strategy
- 1
Chiến lược của họ đã giúp công ty phát triển vượt bậc.
Their strategy helped the company grow significantly.
- 2
Bạn cần có một chiến lược rõ ràng để thành công trong cuộc thi.
You need a clear strategy to succeed in the competition.
Ghi chú dùng từ mưu lược
Mưu lược là kế hoạch hay phương án được xây dựng để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: kế hoạch (plan), chiến thuật (tactics), mục tiêu (goal).
Video minh hoạ mưu lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưu lược
Câu hỏi thường gặp về "mưu lược"
Mưu lược tiếng Anh là gì?
Mưu lược tiếng Anh là "strategy" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược, kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu lớn trong các hoạt động như chiến tranh, kinh doanh hoặc thể thao.
"strategy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategy" nghĩa tiếng Việt là "mưu lược". Mưu lược là kế hoạch hay phương án được xây dựng để đạt mục tiêu.
Phát âm "strategy" như thế nào?
"strategy" có phiên âm IPA /ˈstrætədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategy"?
Their strategy helped the company grow significantly. — Chiến lược của họ đã giúp công ty phát triển vượt bậc.