Tiếng Việt
Chiết khấu bộ chứng từ tiếng Anh là gì?
chiết khấu bộ chứng từ tiếng Anh là document discount /ˈdɒkjʊmənt ˈdɪskaʊnt/. Giảm giá hoặc trừ tiền dựa trên bộ chứng từ trong thương mại quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document discount
Ví dụ câu với chiết khấu bộ chứng từ / document discount
- 1
The company applied a document discount to expedite the payment process.
Công ty đã áp dụng chiết khấu bộ chứng từ để thúc đẩy quá trình thanh toán.
- 2
Banks often offer a document discount to exporters.
Ngân hàng thường cung cấp chiết khấu bộ chứng từ cho nhà xuất khẩu.
Ghi chú dùng từ chiết khấu bộ chứng từ
Chiết khấu bộ chứng từ là hình thức giảm giá dựa trên bộ chứng từ trong giao dịch thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'letter of credit' (thư tín dụng), 'bill of lading' (vận đơn), 'trade finance' (tài chính thương mại).
Video minh hoạ chiết khấu bộ chứng từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiết khấu bộ chứng từ
Câu hỏi thường gặp về "chiết khấu bộ chứng từ"
Chiết khấu bộ chứng từ tiếng Anh là gì?
Chiết khấu bộ chứng từ tiếng Anh là "document discount" (danh từ), nghĩa là: Giảm giá hoặc trừ tiền dựa trên bộ chứng từ trong thương mại quốc tế.
"document discount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document discount" nghĩa tiếng Việt là "chiết khấu bộ chứng từ". Chiết khấu bộ chứng từ là hình thức giảm giá dựa trên bộ chứng từ trong giao dịch thương mại quốc tế.
Phát âm "document discount" như thế nào?
"document discount" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ˈdɪskaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document discount"?
Công ty đã áp dụng chiết khấu bộ chứng từ để thúc đẩy quá trình thanh toán. — The company applied a document discount to expedite the payment process.