Tiếng Việt
Bộ chứng từ tiếng Anh là gì?
bộ chứng từ tiếng Anh là set of documents /sɛt ʌv ˈdɑkjəmənts/. bộ các tài liệu liên quan đến một vụ việc hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set of documents
Ví dụ câu với bộ chứng từ / set of documents
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị bộ chứng từ cần thiết cho cuộc họp.
We prepared the set of documents required for the meeting.
- 2
Bộ chứng từ này cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi gửi đi.
This set of documents needs to be checked carefully before sending.
Ghi chú dùng từ bộ chứng từ
Bộ chứng từ gồm nhiều loại tài liệu như hợp đồng, hóa đơn, và báo cáo. Các từ liên quan: 'document' (tài liệu), 'file' (tập tin), 'record' (bản ghi).
Video minh hoạ bộ chứng từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ chứng từ
Câu hỏi thường gặp về "bộ chứng từ"
Bộ chứng từ tiếng Anh là gì?
Bộ chứng từ tiếng Anh là "set of documents" (danh từ), nghĩa là: bộ các tài liệu liên quan đến một vụ việc hoặc giao dịch.
"set of documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set of documents" nghĩa tiếng Việt là "bộ chứng từ". Bộ chứng từ gồm nhiều loại tài liệu như hợp đồng, hóa đơn, và báo cáo.
Phát âm "set of documents" như thế nào?
"set of documents" có phiên âm IPA /sɛt ʌv ˈdɑkjəmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set of documents"?
We prepared the set of documents required for the meeting. — Chúng tôi đã chuẩn bị bộ chứng từ cần thiết cho cuộc họp.