Tiếng Việt
Chìm dưới đất tiếng Anh là gì?
chìm dưới đất tiếng Anh là sink underground /sɪŋk ˈʌndərˌɡraʊnd/. Chìm xuống dưới mặt đất hoặc dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sink underground
Ví dụ câu với chìm dưới đất / sink underground
- 1
Căn nhà cũ đã chìm dưới đất sau trận lụt.
The old house sank underground after the flood.
- 2
Xe hơi bị chìm dưới đất trong vụ tai nạn.
The car sank underground during the accident.
Ghi chú dùng từ chìm dưới đất
Diễn tả hành động chìm xuống dưới mặt đất hoặc mặt nước. Các từ liên quan: 'submerge' (chìm xuống), 'descend' (đi xuống), 'subterranean' (dưới mặt đất).
Video minh hoạ chìm dưới đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chìm dưới đất
Câu hỏi thường gặp về "chìm dưới đất"
Chìm dưới đất tiếng Anh là gì?
Chìm dưới đất tiếng Anh là "sink underground" (động từ), nghĩa là: Chìm xuống dưới mặt đất hoặc dưới nước.
"sink underground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sink underground" nghĩa tiếng Việt là "chìm dưới đất". Diễn tả hành động chìm xuống dưới mặt đất hoặc mặt nước.
Phát âm "sink underground" như thế nào?
"sink underground" có phiên âm IPA /sɪŋk ˈʌndərˌɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sink underground"?
The old house sank underground after the flood. — Căn nhà cũ đã chìm dưới đất sau trận lụt.