Tiếng Việt
Hạ ngầm tiếng Anh là gì?
hạ ngầm tiếng Anh là underground installation /ˌʌndərˈɡraʊnd ˌɪnstəˈleɪʃən/. Công trình hoặc hệ thống được xây dựng dưới mặt đất để phục vụ mục đích như cấp thoát nước, điện, hoặc thông tin liên lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underground installation
Ví dụ câu với hạ ngầm / underground installation
- 1
Hệ thống cáp ngầm dưới lòng thành phố giúp giảm thiểu sự cản trở giao thông.
The underground cable system under the city helps reduce traffic disruptions.
- 2
Hạ ngầm các đường ống dẫn nước để tránh bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt.
Installing underground water pipes to avoid weather-related damages.
Ghi chú dùng từ hạ ngầm
Hạ ngầm đề cập đến việc xây dựng hoặc lắp đặt các hệ thống dưới mặt đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cáp ngầm' (underground cable), 'ống ngầm' (underground pipe), và 'hệ thống dưới lòng đất' (subterranean system).
Video minh hoạ hạ ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ ngầm
Câu hỏi thường gặp về "hạ ngầm"
Hạ ngầm tiếng Anh là gì?
Hạ ngầm tiếng Anh là "underground installation" (danh từ), nghĩa là: Công trình hoặc hệ thống được xây dựng dưới mặt đất để phục vụ mục đích như cấp thoát nước, điện, hoặc thông tin liên lạc.
"underground installation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underground installation" nghĩa tiếng Việt là "hạ ngầm". Hạ ngầm đề cập đến việc xây dựng hoặc lắp đặt các hệ thống dưới mặt đất.
Phát âm "underground installation" như thế nào?
"underground installation" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈɡraʊnd ˌɪnstəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underground installation"?
The underground cable system under the city helps reduce traffic disruptions. — Hệ thống cáp ngầm dưới lòng thành phố giúp giảm thiểu sự cản trở giao thông.