Tiếng Việt
Dưới lòng đất tiếng Anh là gì?
dưới lòng đất tiếng Anh là underground /ˌʌndərˈɡraʊnd/. ở dưới mặt đất, dưới lòng đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underground
Ví dụ câu với dưới lòng đất / underground
- 1
Họ xây đường hầm dưới lòng đất để tránh thời tiết xấu.
They built a tunnel underground to avoid bad weather.
- 2
Các mỏ vàng nằm sâu dưới lòng đất.
The gold mines are deep underground.
Ghi chú dùng từ dưới lòng đất
Từ này dùng để chỉ vị trí dưới mặt đất. Các từ liên quan gồm 'subterranean' (dưới mặt đất), 'subsurface' (dưới bề mặt), 'basement' (tầng hầm).
Video minh hoạ dưới lòng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưới lòng đất
Câu hỏi thường gặp về "dưới lòng đất"
Dưới lòng đất tiếng Anh là gì?
Dưới lòng đất tiếng Anh là "underground" (giới từ), nghĩa là: ở dưới mặt đất, dưới lòng đất.
"underground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underground" nghĩa tiếng Việt là "dưới lòng đất". Từ này dùng để chỉ vị trí dưới mặt đất.
Phát âm "underground" như thế nào?
"underground" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underground"?
They built a tunnel underground to avoid bad weather. — Họ xây đường hầm dưới lòng đất để tránh thời tiết xấu.