Tiếng Việt
Chim sẻ ngô tiếng Anh là gì?
chim sẻ ngô tiếng Anh là blue tit /bluː tɪt/. Chim sẻ nhỏ có bộ lông màu xanh lam, thường sống ở châu Âu và châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blue tit
Ví dụ câu với chim sẻ ngô / blue tit
- 1
Chim sẻ ngô thường tìm kiếm thức ăn trên các cành cây.
The blue tit is often seen hopping among the branches.
- 2
Chim sẻ ngô thích ăn hạt và côn trùng nhỏ.
The blue tit feeds on seeds and tiny insects.
Ghi chú dùng từ chim sẻ ngô
Chim sẻ ngô là loài chim nhỏ, thuộc họ sẻ. Các từ liên quan: bird (chim), passerine (chim sẻ), insectivore (ăn côn trùng).
Video minh hoạ chim sẻ ngô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim sẻ ngô
Câu hỏi thường gặp về "chim sẻ ngô"
Chim sẻ ngô tiếng Anh là gì?
Chim sẻ ngô tiếng Anh là "blue tit" (danh từ), nghĩa là: Chim sẻ nhỏ có bộ lông màu xanh lam, thường sống ở châu Âu và châu Á.
"blue tit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blue tit" nghĩa tiếng Việt là "chim sẻ ngô". Chim sẻ ngô là loài chim nhỏ, thuộc họ sẻ.
Phát âm "blue tit" như thế nào?
"blue tit" có phiên âm IPA /bluː tɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blue tit"?
The blue tit is often seen hopping among the branches. — Chim sẻ ngô thường tìm kiếm thức ăn trên các cành cây.