Tiếng Việt
Chim sẻ tiếng Anh là gì?
chim sẻ tiếng Anh là sparrow /ˈsper.oʊ/. Chim sẻ là một loài chim nhỏ, thường sống trong các khu vực nông thôn và thành phố, nổi bật với bộ lông màu nâu hoặc xám và tiếng hót líu lo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sparrow
Ví dụ câu với chim sẻ / sparrow
- 1
Con chim sẻ đang hót líu lo trên cành cây.
The sparrow is singing happily on the tree branch.
- 2
Chim sẻ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.
Sparrows often search for food on the ground.
Ghi chú dùng từ chim sẻ
Chim sẻ là loài chim nhỏ, thường gặp ở nhiều nơi. Các từ liên quan: bird (chim), finch (chim sẻ nhỏ hơn), songbird (chim hót).
Video minh hoạ chim sẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim sẻ
Câu hỏi thường gặp về "chim sẻ"
Chim sẻ tiếng Anh là gì?
Chim sẻ tiếng Anh là "sparrow" (danh từ), nghĩa là: Chim sẻ là một loài chim nhỏ, thường sống trong các khu vực nông thôn và thành phố, nổi bật với bộ lông màu nâu hoặc xám và tiếng hót líu lo.
"sparrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sparrow" nghĩa tiếng Việt là "chim sẻ". Chim sẻ là loài chim nhỏ, thường gặp ở nhiều nơi.
Phát âm "sparrow" như thế nào?
"sparrow" có phiên âm IPA /ˈsper.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sparrow"?
The sparrow is singing happily on the tree branch. — Con chim sẻ đang hót líu lo trên cành cây.