Tiếng Việt
Chìm tàu tiếng Anh là gì?
chìm tàu tiếng Anh là shipwreck /ˈʃɪprɛk/. tàu bị đắm hoặc chìm dưới nước do tai nạn hoặc thời tiết xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shipwreck
Ví dụ câu với chìm tàu / shipwreck
- 1
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều xác tàu đắm dưới đáy biển.
Archaeologists discovered many shipwrecks beneath the ocean.
- 2
Con tàu bị chìm trong cơn bão dữ dội ngoài khơi.
The ship sank during a fierce storm offshore.
Ghi chú dùng từ chìm tàu
Shipwreck là thuật ngữ chỉ các tàu bị đắm hoặc chìm dưới nước sau tai nạn. Các từ liên quan gồm 'sinking' (sự chìm xuống), 'wreckage' (mảnh vỡ của tàu đắm), và 'maritime disaster' (thảm họa hàng hải).
Video minh hoạ chìm tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chìm tàu
Câu hỏi thường gặp về "chìm tàu"
Chìm tàu tiếng Anh là gì?
Chìm tàu tiếng Anh là "shipwreck" (danh từ), nghĩa là: tàu bị đắm hoặc chìm dưới nước do tai nạn hoặc thời tiết xấu.
"shipwreck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shipwreck" nghĩa tiếng Việt là "chìm tàu". Shipwreck là thuật ngữ chỉ các tàu bị đắm hoặc chìm dưới nước sau tai nạn.
Phát âm "shipwreck" như thế nào?
"shipwreck" có phiên âm IPA /ˈʃɪprɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shipwreck"?
Archaeologists discovered many shipwrecks beneath the ocean. — Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều xác tàu đắm dưới đáy biển.