Tiếng Việt
Chìm đắm tiếng Anh là gì?
chìm đắm tiếng Anh là Immerse /ɪˈmɜːs/. đắm chìm hoàn toàn vào hoạt động hoặc trạng thái nào đó để tập trung hoặc hưởng thụ sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immerse
Ví dụ câu với chìm đắm / Immerse
- 1
Cô ấy thích chìm đắm trong sách suốt cả ngày.
She loves to immerse herself in books all day.
- 2
Anh ấy đã chìm đắm trong âm nhạc để quên đi căng thẳng.
He immersed himself in music to forget his stress.
Ghi chú dùng từ chìm đắm
Chìm đắm có nghĩa là tập trung hoàn toàn vào một hoạt động hoặc cảm xúc nào đó. Các từ liên quan: 'engage' (tham gia), 'absorb' (hấp thụ), 'engross' (mải mê).
Video minh hoạ chìm đắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chìm đắm
Câu hỏi thường gặp về "chìm đắm"
Chìm đắm tiếng Anh là gì?
Chìm đắm tiếng Anh là "Immerse" (động từ), nghĩa là: đắm chìm hoàn toàn vào hoạt động hoặc trạng thái nào đó để tập trung hoặc hưởng thụ sâu sắc.
"Immerse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immerse" nghĩa tiếng Việt là "chìm đắm". Chìm đắm có nghĩa là tập trung hoàn toàn vào một hoạt động hoặc cảm xúc nào đó.
Phát âm "Immerse" như thế nào?
"Immerse" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immerse"?
She loves to immerse herself in books all day. — Cô ấy thích chìm đắm trong sách suốt cả ngày.