Tiếng Việt
Chìm đắm vào tiếng Anh là gì?
chìm đắm vào tiếng Anh là Lose oneself in /luːz wʌnˈsɛlf ɪn/. mất tập trung hoặc đắm chìm hoàn toàn vào một hoạt động hoặc cảm xúc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lose oneself in
Ví dụ câu với chìm đắm vào / Lose oneself in
- 1
Cô ấy thường chìm đắm vào sách trong suốt buổi chiều.
She often loses herself in books during the afternoon.
- 2
Anh ấy đã chìm đắm vào âm nhạc đến mức không để ý đến xung quanh.
He lost himself in the music and didn't notice anything else.
Ghi chú dùng từ chìm đắm vào
Chìm đắm vào thể hiện sự đắm chìm hoàn toàn trong hoạt động hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: immerse (đắm chìm), engross (quấn lấy), captivated (bị mê hoặc).
Video minh hoạ chìm đắm vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chìm đắm vào
Câu hỏi thường gặp về "chìm đắm vào"
Chìm đắm vào tiếng Anh là gì?
Chìm đắm vào tiếng Anh là "Lose oneself in" (động từ), nghĩa là: mất tập trung hoặc đắm chìm hoàn toàn vào một hoạt động hoặc cảm xúc nào đó.
"Lose oneself in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lose oneself in" nghĩa tiếng Việt là "chìm đắm vào". Chìm đắm vào thể hiện sự đắm chìm hoàn toàn trong hoạt động hoặc cảm xúc.
Phát âm "Lose oneself in" như thế nào?
"Lose oneself in" có phiên âm IPA /luːz wʌnˈsɛlf ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lose oneself in"?
She often loses herself in books during the afternoon. — Cô ấy thường chìm đắm vào sách trong suốt buổi chiều.