The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính diện tiếng Anh là gì?

chính diện tiếng Anh là Frontal /ˈfrʌntəl/. Thuộc về phía trước hoặc mặt trước của một vật thể hoặc người.

Hình minh hoạ "chính diện" tiếng Anh là "Frontal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Frontal

Tính từ
/ˈfrʌntəl/

Ví dụ câu với chính diện / Frontal

  1. 1

    Khuôn mặt chính diện của cô ấy rất dễ nhận biết.

    Her frontal face is very recognizable.

  2. 2

    Chụp ảnh chính diện giúp làm nổi bật các đặc điểm của khuôn mặt.

    Taking a frontal photo highlights facial features.

Ghi chú dùng từ chính diện

Chính diện mô tả vị trí hoặc hướng về phía trước. Các từ liên quan gồm 'anterior' (tiền đình), 'front' (phía trước), 'ventral' (bụng, mặt bụng).

Video minh hoạ chính diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chính diện

Câu hỏi thường gặp về "chính diện"

Chính diện tiếng Anh là gì?

Chính diện tiếng Anh là "Frontal" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về phía trước hoặc mặt trước của một vật thể hoặc người.

"Frontal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Frontal" nghĩa tiếng Việt là "chính diện". Chính diện mô tả vị trí hoặc hướng về phía trước.

Phát âm "Frontal" như thế nào?

"Frontal" có phiên âm IPA /ˈfrʌntəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Frontal"?

Her frontal face is very recognizable. — Khuôn mặt chính diện của cô ấy rất dễ nhận biết.