Tiếng Việt
Chính điện tiếng Anh là gì?
Chính điện tiếng Anh là Main Hall /meɪn hɔːl/. Phòng chính trong chùa hoặc đền thờ, nơi thờ tự chính hoặc tổ chức các hoạt động lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Main Hall
Ví dụ câu với Chính điện / Main Hall
- 1
The main hall of the temple is beautifully decorated.
Chính điện của đền thờ được trang trí rất đẹp.
- 2
Visitors gathered in the main hall for the ceremony.
Khách tham quan tụ tập trong chính điện để dự lễ.
Ghi chú dùng từ Chính điện
Chính điện là nơi thờ tự chính trong các đền, chùa. Các từ liên quan gồm 'altar' (bàn thờ), 'sanctuary' (nơi linh thiêng), 'temple' (đền, chùa).
Video minh hoạ Chính điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Chính điện
Câu hỏi thường gặp về "Chính điện"
Chính điện tiếng Anh là gì?
Chính điện tiếng Anh là "Main Hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng chính trong chùa hoặc đền thờ, nơi thờ tự chính hoặc tổ chức các hoạt động lớn.
"Main Hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Main Hall" nghĩa tiếng Việt là "Chính điện". Chính điện là nơi thờ tự chính trong các đền, chùa.
Phát âm "Main Hall" như thế nào?
"Main Hall" có phiên âm IPA /meɪn hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Main Hall"?
Chính điện của đền thờ được trang trí rất đẹp. — The main hall of the temple is beautifully decorated.