The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính hiệu tiếng Anh là gì?

chính hiệu tiếng Anh là Authentic /ɔːˈθɛntɪk/. Chính hiệu, xác thực, đúng chính hãng.

Hình minh hoạ "chính hiệu" tiếng Anh là "Authentic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Authentic

Tính từ
/ɔːˈθɛntɪk/

Ví dụ câu với chính hiệu / Authentic

  1. 1

    Sản phẩm này là hàng chính hiệu của thương hiệu nổi tiếng.

    This product is an authentic item from a well-known brand.

  2. 2

    Bạn cần mua hàng chính hãng để đảm bảo chất lượng.

    You need to buy authentic goods to ensure quality.

Ghi chú dùng từ chính hiệu

Chính hiệu dùng để chỉ hàng thật, đúng nguồn gốc. Các từ liên quan gồm: genuine (thật), legitimate (hợp pháp), certified (được chứng nhận).

Video minh hoạ chính hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính hiệu

Câu hỏi thường gặp về "chính hiệu"

Chính hiệu tiếng Anh là gì?

Chính hiệu tiếng Anh là "Authentic" (tính từ), nghĩa là: Chính hiệu, xác thực, đúng chính hãng.

"Authentic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Authentic" nghĩa tiếng Việt là "chính hiệu". Chính hiệu dùng để chỉ hàng thật, đúng nguồn gốc.

Phát âm "Authentic" như thế nào?

"Authentic" có phiên âm IPA /ɔːˈθɛntɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Authentic"?

This product is an authentic item from a well-known brand. — Sản phẩm này là hàng chính hiệu của thương hiệu nổi tiếng.