Tiếng Việt
Chính khách tiếng Anh là gì?
chính khách tiếng Anh là politician /ˌpɒlɪˈtɪʃən/. Chính khách là người hoạt động trong lĩnh vực chính trị, thường tham gia vào các hoạt động của chính phủ hoặc đảng phái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
politician
Ví dụ câu với chính khách / politician
- 1
Ông ấy là một chính khách nổi bật trong đảng.
He is a prominent politician in the party.
- 2
Chính khách thường tham gia các cuộc tranh luận về chính sách.
Politicians often participate in policy debates.
Ghi chú dùng từ chính khách
Chính khách là người làm chính trị, liên quan đến quyền lực và quản lý nhà nước. Các từ liên quan: 'chính phủ' (government), 'đảng phái' (party), 'quyền lực' (power).
Video minh hoạ chính khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính khách
Câu hỏi thường gặp về "chính khách"
Chính khách tiếng Anh là gì?
Chính khách tiếng Anh là "politician" (danh từ), nghĩa là: Chính khách là người hoạt động trong lĩnh vực chính trị, thường tham gia vào các hoạt động của chính phủ hoặc đảng phái.
"politician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"politician" nghĩa tiếng Việt là "chính khách". Chính khách là người làm chính trị, liên quan đến quyền lực và quản lý nhà nước.
Phát âm "politician" như thế nào?
"politician" có phiên âm IPA /ˌpɒlɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "politician"?
He is a prominent politician in the party. — Ông ấy là một chính khách nổi bật trong đảng.