Tiếng Việt
Chính ngạch tiếng Anh là gì?
chính ngạch tiếng Anh là official quota /əˈfɪʃəl ˈkwoʊtə/. Chỉ hạn mức chính thức được cấp phép hoặc phê duyệt bởi chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
official quota
Ví dụ câu với chính ngạch / official quota
- 1
Chính ngạch nhập khẩu hàng hóa đã bị hạn chế trong năm nay.
The official quota for importing goods has been restricted this year.
- 2
Chính ngạch xuất khẩu được ưu tiên để thúc đẩy thương mại quốc tế.
Official export quotas are prioritized to promote international trade.
Ghi chú dùng từ chính ngạch
Chính ngạch đề cập đến hạn mức chính thức được cấp phép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quota' (hạn mức), 'permit' (giấy phép), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ chính ngạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính ngạch
- chính ngạch và tiểu ngạchofficial and unofficial trade
- chínhMain
- ngạchthreshold
- Buôn bán chính ngạchOfficial trade
- nhập khẩu chính ngạchFormal import
- xuất khẩu chính ngạchOfficial export
- tiểu ngạch và chính ngạchInformal and formal trade
- suấtquota
- chính làprecisely
- chính nóitself
- chính tảorthography
- chính ủycommissar
Câu hỏi thường gặp về "chính ngạch"
Chính ngạch tiếng Anh là gì?
Chính ngạch tiếng Anh là "official quota" (danh từ), nghĩa là: Chỉ hạn mức chính thức được cấp phép hoặc phê duyệt bởi chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền.
"official quota" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"official quota" nghĩa tiếng Việt là "chính ngạch". Chính ngạch đề cập đến hạn mức chính thức được cấp phép.
Phát âm "official quota" như thế nào?
"official quota" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˈkwoʊtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "official quota"?
The official quota for importing goods has been restricted this year. — Chính ngạch nhập khẩu hàng hóa đã bị hạn chế trong năm nay.