Tiếng Việt
Nhập khẩu chính ngạch tiếng Anh là gì?
nhập khẩu chính ngạch tiếng Anh là Formal import /ˈfɔːrməl ˈɪmpɔːrt/. Nhập khẩu chính ngạch là quá trình nhập khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu chính thức, tuân thủ quy định pháp luật về thương mại quốc tế của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Formal import
Ví dụ câu với nhập khẩu chính ngạch / Formal import
- 1
Công ty này chủ yếu thực hiện nhập khẩu chính ngạch các thiết bị điện tử.
This company mainly conducts formal import of electronic devices.
- 2
Việc nhập khẩu chính ngạch giúp đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng của hàng hóa.
Formal import helps ensure the quality and clear origin of goods.
Ghi chú dùng từ nhập khẩu chính ngạch
Nhập khẩu chính ngạch là hình thức nhập khẩu hợp pháp qua các cửa khẩu chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'nhập khẩu tiểu ngạch' (smuggling import), 'thủ tục hải quan' (customs procedures), 'quy định thương mại' (trade regulations).
Video minh hoạ nhập khẩu chính ngạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập khẩu chính ngạch
Câu hỏi thường gặp về "nhập khẩu chính ngạch"
Nhập khẩu chính ngạch tiếng Anh là gì?
Nhập khẩu chính ngạch tiếng Anh là "Formal import" (danh từ), nghĩa là: Nhập khẩu chính ngạch là quá trình nhập khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu chính thức, tuân thủ quy định pháp luật về thương mại quốc tế của quốc gia.
"Formal import" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Formal import" nghĩa tiếng Việt là "nhập khẩu chính ngạch". Nhập khẩu chính ngạch là hình thức nhập khẩu hợp pháp qua các cửa khẩu chính thức.
Phát âm "Formal import" như thế nào?
"Formal import" có phiên âm IPA /ˈfɔːrməl ˈɪmpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Formal import"?
This company mainly conducts formal import of electronic devices. — Công ty này chủ yếu thực hiện nhập khẩu chính ngạch các thiết bị điện tử.