The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách xã hội tiếng Anh là gì?

chính sách xã hội tiếng Anh là social policy /ˈsoʊʃəl ˈpɑləsi/. Chính sách xã hội là các biện pháp và chương trình của chính phủ nhằm nâng cao phúc lợi xã hội và giảm bất bình đẳng.

Hình minh hoạ "chính sách xã hội" tiếng Anh là "social policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social policy

Danh từ
/ˈsoʊʃəl ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách xã hội / social policy

  1. 1

    Chính sách xã hội của chính phủ đã giúp giảm nghèo đáng kể.

    The government's social policy has significantly helped reduce poverty.

  2. 2

    Chính sách xã hội cần được cập nhật để phù hợp với thực tế mới.

    Social policy needs to be updated to match the new realities.

Ghi chú dùng từ chính sách xã hội

Chính sách xã hội liên quan đến các biện pháp của chính phủ nhằm nâng cao phúc lợi xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'welfare policy' (chính sách phúc lợi), 'social welfare' (phúc lợi xã hội), 'public policy' (chính sách công).

Video minh hoạ chính sách xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách xã hội

Câu hỏi thường gặp về "chính sách xã hội"

Chính sách xã hội tiếng Anh là gì?

Chính sách xã hội tiếng Anh là "social policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách xã hội là các biện pháp và chương trình của chính phủ nhằm nâng cao phúc lợi xã hội và giảm bất bình đẳng.

"social policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách xã hội". Chính sách xã hội liên quan đến các biện pháp của chính phủ nhằm nâng cao phúc lợi xã hội.

Phát âm "social policy" như thế nào?

"social policy" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social policy"?

The government's social policy has significantly helped reduce poverty. — Chính sách xã hội của chính phủ đã giúp giảm nghèo đáng kể.