Tiếng Việt
Chế độ con nhỏ tiếng Anh là gì?
chế độ con nhỏ tiếng Anh là child care policy /ʧaɪld kɛr ˈpɑləsi/. Chính sách hoặc quy định liên quan đến việc chăm sóc và bảo vệ trẻ nhỏ trong cộng đồng hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
child care policy
Ví dụ câu với chế độ con nhỏ / child care policy
- 1
Chính sách chăm sóc trẻ em của công ty giúp các nhân viên yên tâm hơn khi làm việc.
The company's child care policy helps employees feel more secure about their work-life balance.
- 2
Chính sách này quy định rõ quyền lợi của trẻ nhỏ trong trường học.
This policy clearly defines the rights of children in schools.
Ghi chú dùng từ chế độ con nhỏ
Chế độ con nhỏ đề cập đến các quy định về chăm sóc trẻ em, như 'parental leave' (nghỉ phép cha mẹ), 'daycare' (nhà trẻ), 'early childhood education' (giáo dục mầm non).
Video minh hoạ chế độ con nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ con nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "chế độ con nhỏ"
Chế độ con nhỏ tiếng Anh là gì?
Chế độ con nhỏ tiếng Anh là "child care policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc quy định liên quan đến việc chăm sóc và bảo vệ trẻ nhỏ trong cộng đồng hoặc tổ chức.
"child care policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"child care policy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ con nhỏ". Chế độ con nhỏ đề cập đến các quy định về chăm sóc trẻ em, như 'parental leave' (nghỉ phép cha mẹ), 'daycare' (nhà trẻ), 'early childhood education' (giáo dục mầm non).
Phát âm "child care policy" như thế nào?
"child care policy" có phiên âm IPA /ʧaɪld kɛr ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "child care policy"?
The company's child care policy helps employees feel more secure about their work-life balance. — Chính sách chăm sóc trẻ em của công ty giúp các nhân viên yên tâm hơn khi làm việc.