The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ ưu đãi tiếng Anh là gì?

chế độ ưu đãi tiếng Anh là preferential policy /ˌprɛfəˈrɛnʧəl ˈpɑləsi/. Chính sách hoặc quy định mang lại lợi ích đặc biệt cho một nhóm người hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "chế độ ưu đãi" tiếng Anh là "preferential policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preferential policy

Danh từ
/ˌprɛfəˈrɛnʧəl ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chế độ ưu đãi / preferential policy

  1. 1

    Chính phủ đã ban hành chế độ ưu đãi cho các doanh nghiệp nhỏ.

    The government has implemented a preferential policy for small businesses.

  2. 2

    Chế độ ưu đãi thuế giúp các công ty mới phát triển nhanh hơn.

    Tax incentives help new companies grow faster.

Ghi chú dùng từ chế độ ưu đãi

Chế độ ưu đãi là chính sách mang lại lợi ích đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax incentives' (ưu đãi thuế), 'subsidies' (trợ cấp), 'benefits' (lợi ích).

Video minh hoạ chế độ ưu đãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế độ ưu đãi

Câu hỏi thường gặp về "chế độ ưu đãi"

Chế độ ưu đãi tiếng Anh là gì?

Chế độ ưu đãi tiếng Anh là "preferential policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc quy định mang lại lợi ích đặc biệt cho một nhóm người hoặc tổ chức.

"preferential policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preferential policy" nghĩa tiếng Việt là "chế độ ưu đãi". Chế độ ưu đãi là chính sách mang lại lợi ích đặc biệt.

Phát âm "preferential policy" như thế nào?

"preferential policy" có phiên âm IPA /ˌprɛfəˈrɛnʧəl ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preferential policy"?

The government has implemented a preferential policy for small businesses. — Chính phủ đã ban hành chế độ ưu đãi cho các doanh nghiệp nhỏ.