The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉnh sửa lại tiếng Anh là gì?

chỉnh sửa lại tiếng Anh là Revise /rɪˈvaɪz/. Chỉnh sửa lại để cải thiện hoặc sửa lỗi.

Hình minh hoạ "chỉnh sửa lại" tiếng Anh là "Revise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Revise

Động từ
/rɪˈvaɪz/

Ví dụ câu với chỉnh sửa lại / Revise

  1. 1

    Bạn cần phải chỉnh sửa lại bài luận của mình trước khi nộp.

    You need to revise your essay before submitting.

  2. 2

    Chúng tôi đã chỉnh sửa lại bản thiết kế dựa trên phản hồi của khách hàng.

    We revised the design based on customer feedback.

Ghi chú dùng từ chỉnh sửa lại

Revise có nghĩa là chỉnh sửa hoặc sửa đổi để hoàn thiện hơn. Các từ liên quan gồm 'edit' (chỉnh sửa), 'amend' (sửa đổi), 'modify' (thay đổi).

Video minh hoạ chỉnh sửa lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉnh sửa lại

Câu hỏi thường gặp về "chỉnh sửa lại"

Chỉnh sửa lại tiếng Anh là gì?

Chỉnh sửa lại tiếng Anh là "Revise" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa lại để cải thiện hoặc sửa lỗi.

"Revise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Revise" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh sửa lại". Revise có nghĩa là chỉnh sửa hoặc sửa đổi để hoàn thiện hơn.

Phát âm "Revise" như thế nào?

"Revise" có phiên âm IPA /rɪˈvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Revise"?

You need to revise your essay before submitting. — Bạn cần phải chỉnh sửa lại bài luận của mình trước khi nộp.