Tiếng Việt
Chính trị học tiếng Anh là gì?
chính trị học tiếng Anh là political science /pəˈlɪtəkəl ˈsaɪəns/. Ngành nghiên cứu về hệ thống chính trị, hành chính và các hoạt động liên quan đến quyền lực trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
political science
Ví dụ câu với chính trị học / political science
- 1
Anh ấy đang học chính trị học để hiểu rõ hơn về các hệ thống chính trị khác nhau.
He is studying political science to better understand different political systems.
- 2
Chính trị học giúp chúng ta phân tích các vấn đề xã hội và chính sách công.
Political science helps us analyze social issues and public policies.
Ghi chú dùng từ chính trị học
Chính trị học là môn khoa học xã hội nghiên cứu về quyền lực và chính sách. Các thuật ngữ liên quan: 'government' (chính phủ), 'policy' (chính sách), 'democracy' (dân chủ).
Video minh hoạ chính trị học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính trị học
Câu hỏi thường gặp về "chính trị học"
Chính trị học tiếng Anh là gì?
Chính trị học tiếng Anh là "political science" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về hệ thống chính trị, hành chính và các hoạt động liên quan đến quyền lực trong xã hội.
"political science" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"political science" nghĩa tiếng Việt là "chính trị học". Chính trị học là môn khoa học xã hội nghiên cứu về quyền lực và chính sách.
Phát âm "political science" như thế nào?
"political science" có phiên âm IPA /pəˈlɪtəkəl ˈsaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "political science"?
He is studying political science to better understand different political systems. — Anh ấy đang học chính trị học để hiểu rõ hơn về các hệ thống chính trị khác nhau.