Tiếng Việt
Môn khoa học tiếng Anh là gì?
môn khoa học tiếng Anh là science subject /ˈsaɪəns ˈsʌbʤɪkt/. Môn học liên quan đến các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
science subject
Ví dụ câu với môn khoa học / science subject
- 1
Tôi thích môn khoa học vì nó giúp tôi hiểu thế giới tự nhiên.
I enjoy science subjects because they help me understand the natural world.
- 2
Môn khoa học yêu cầu thực hành nhiều để hiểu rõ các hiện tượng tự nhiên.
Science subjects require a lot of practical work to understand natural phenomena.
Ghi chú dùng từ môn khoa học
Môn khoa học là các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biology' (sinh học), 'chemistry' (hóa học), 'physics' (vật lý).
Video minh hoạ môn khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn khoa học
Câu hỏi thường gặp về "môn khoa học"
Môn khoa học tiếng Anh là gì?
Môn khoa học tiếng Anh là "science subject" (danh từ), nghĩa là: Môn học liên quan đến các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, sinh học.
"science subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"science subject" nghĩa tiếng Việt là "môn khoa học". Môn khoa học là các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học.
Phát âm "science subject" như thế nào?
"science subject" có phiên âm IPA /ˈsaɪəns ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "science subject"?
I enjoy science subjects because they help me understand the natural world. — Tôi thích môn khoa học vì nó giúp tôi hiểu thế giới tự nhiên.