The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính xác hơn tiếng Anh là gì?

chính xác hơn tiếng Anh là More accurate /mɔːr ˈækjərət/. Chỉ rõ hơn về mức độ chính xác hoặc độ đúng đắn của một điều gì đó.

Hình minh hoạ "chính xác hơn" tiếng Anh là "More accurate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

More accurate

Tính từ
/mɔːr ˈækjərət/

Ví dụ câu với chính xác hơn / More accurate

  1. 1

    Công thức này chính xác hơn so với công thức cũ.

    This formula is more accurate than the old one.

  2. 2

    Kết quả này chính xác hơn khi sử dụng phương pháp mới.

    This result is more accurate when using the new method.

Ghi chú dùng từ chính xác hơn

Từ này mô tả mức độ chính xác cao hơn. Các từ liên quan gồm: 'precise' (chính xác), 'exact' (chính xác, chính xác tuyệt đối), 'correct' (đúng đắn).

Video minh hoạ chính xác hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính xác hơn

Câu hỏi thường gặp về "chính xác hơn"

Chính xác hơn tiếng Anh là gì?

Chính xác hơn tiếng Anh là "More accurate" (tính từ), nghĩa là: Chỉ rõ hơn về mức độ chính xác hoặc độ đúng đắn của một điều gì đó.

"More accurate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"More accurate" nghĩa tiếng Việt là "chính xác hơn". Từ này mô tả mức độ chính xác cao hơn.

Phát âm "More accurate" như thế nào?

"More accurate" có phiên âm IPA /mɔːr ˈækjərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "More accurate"?

This formula is more accurate than the old one. — Công thức này chính xác hơn so với công thức cũ.