Tiếng Việt
Bản đồ chính xác tiếng Anh là gì?
bản đồ chính xác tiếng Anh là Accurate map /ˈækjʊrɪt mæp/. Bản đồ chính xác là bản đồ thể hiện dữ liệu không sai lệch, phản ánh đúng thực tế địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accurate map
Ví dụ câu với bản đồ chính xác / Accurate map
- 1
The accurate map helped us find the quickest route.
Bản đồ chính xác giúp chúng tôi tìm được tuyến đường nhanh nhất.
- 2
Geologists rely on accurate maps for their research.
Các nhà địa chất học dựa vào bản đồ chính xác để nghiên cứu.
Ghi chú dùng từ bản đồ chính xác
Bản đồ chính xác rất quan trọng trong địa lý và hàng hải. Các thuật ngữ liên quan: 'map' (bản đồ), 'geography' (địa lý), 'navigation' (định hướng).
Video minh hoạ bản đồ chính xác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ chính xác
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ chính xác"
Bản đồ chính xác tiếng Anh là gì?
Bản đồ chính xác tiếng Anh là "Accurate map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ chính xác là bản đồ thể hiện dữ liệu không sai lệch, phản ánh đúng thực tế địa lý.
"Accurate map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accurate map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ chính xác". Bản đồ chính xác rất quan trọng trong địa lý và hàng hải.
Phát âm "Accurate map" như thế nào?
"Accurate map" có phiên âm IPA /ˈækjʊrɪt mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accurate map"?
Bản đồ chính xác giúp chúng tôi tìm được tuyến đường nhanh nhất. — The accurate map helped us find the quickest route.