The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuẩn xác tiếng Anh là gì?

chuẩn xác tiếng Anh là Accurate /ˈækjərɪt/. Chính xác, đúng đắn, không sai lệch.

Hình minh hoạ "chuẩn xác" tiếng Anh là "Accurate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Accurate

Tính từ
/ˈækjərɪt/

Ví dụ câu với chuẩn xác / Accurate

  1. 1

    Thông tin này rất chính xác và đáng tin cậy.

    This information is very accurate and reliable.

  2. 2

    Anh ấy đã cung cấp dữ liệu chính xác cho báo cáo.

    He provided accurate data for the report.

Ghi chú dùng từ chuẩn xác

Từ 'chuẩn xác' dùng để mô tả điều gì đó đúng đắn, không sai lệch. Các từ liên quan: chính xác (precise), đúng đắn (correct), xác thực (verified).

Video minh hoạ chuẩn xác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuẩn xác

Câu hỏi thường gặp về "chuẩn xác"

Chuẩn xác tiếng Anh là gì?

Chuẩn xác tiếng Anh là "Accurate" (tính từ), nghĩa là: Chính xác, đúng đắn, không sai lệch.

"Accurate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Accurate" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn xác". Từ 'chuẩn xác' dùng để mô tả điều gì đó đúng đắn, không sai lệch.

Phát âm "Accurate" như thế nào?

"Accurate" có phiên âm IPA /ˈækjərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Accurate"?

This information is very accurate and reliable. — Thông tin này rất chính xác và đáng tin cậy.