Tiếng Việt
Thông tin chính xác tiếng Anh là gì?
thông tin chính xác tiếng Anh là Accurate information /ˈækjərət ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin chính xác là dữ liệu hoặc thông tin đúng sự thật, không sai lệch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accurate information
Ví dụ câu với thông tin chính xác / Accurate information
- 1
Thông tin chính xác giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
Accurate information helps in making correct decisions.
- 2
Những nguồn tin chính xác rất quan trọng trong nghiên cứu.
Reliable sources of accurate information are crucial in research.
Ghi chú dùng từ thông tin chính xác
Thông tin chính xác là dữ liệu đúng sự thật. Các thuật ngữ liên quan: 'truth' (sự thật), 'reliability' (độ tin cậy), 'accuracy' (độ chính xác).
Video minh hoạ thông tin chính xác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin chính xác
- tintrust
- chínhMain
- thôngPine
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- điền thông tinFill in information
Câu hỏi thường gặp về "thông tin chính xác"
Thông tin chính xác tiếng Anh là gì?
Thông tin chính xác tiếng Anh là "Accurate information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin chính xác là dữ liệu hoặc thông tin đúng sự thật, không sai lệch.
"Accurate information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accurate information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin chính xác". Thông tin chính xác là dữ liệu đúng sự thật.
Phát âm "Accurate information" như thế nào?
"Accurate information" có phiên âm IPA /ˈækjərət ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accurate information"?
Accurate information helps in making correct decisions. — Thông tin chính xác giúp đưa ra quyết định đúng đắn.