Tiếng Việt
Chính yếu tiếng Anh là gì?
chính yếu tiếng Anh là Essential /ɪˈsɛnʃl/. Cần thiết và quan trọng nhất để giữ gìn hoặc hoạt động của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Essential
Ví dụ câu với chính yếu / Essential
- 1
Thông tin này là yếu tố chính trong báo cáo của chúng tôi.
This information is an essential part of our report.
- 2
An toàn là yếu tố chính trong thiết kế của chiếc xe này.
Safety is an essential factor in the design of this car.
Ghi chú dùng từ chính yếu
Chính yếu có nghĩa là cực kỳ cần thiết hoặc quan trọng. Các từ liên quan gồm 'crucial' (cốt yếu), 'vital' (thiết yếu), và 'fundamental' (cơ bản).
Video minh hoạ chính yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính yếu
Câu hỏi thường gặp về "chính yếu"
Chính yếu tiếng Anh là gì?
Chính yếu tiếng Anh là "Essential" (tính từ), nghĩa là: Cần thiết và quan trọng nhất để giữ gìn hoặc hoạt động của cái gì đó.
"Essential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Essential" nghĩa tiếng Việt là "chính yếu". Chính yếu có nghĩa là cực kỳ cần thiết hoặc quan trọng.
Phát âm "Essential" như thế nào?
"Essential" có phiên âm IPA /ɪˈsɛnʃl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Essential"?
This information is an essential part of our report. — Thông tin này là yếu tố chính trong báo cáo của chúng tôi.