The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu áp lực tiếng Anh là gì?

chịu áp lực tiếng Anh là resilient /rɪˈzɪlɪənt/. Có khả năng phục hồi nhanh sau khó khăn hoặc áp lực.

Hình minh hoạ "chịu áp lực" tiếng Anh là "resilient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resilient

Tính từ
/rɪˈzɪlɪənt/

Ví dụ câu với chịu áp lực / resilient

  1. 1

    Cô ấy rất resilient trong công việc, luôn vượt qua mọi thử thách.

    She is very resilient at work, always overcoming challenges.

  2. 2

    Khả năng resilient giúp con người thích nghi tốt với môi trường mới.

    Resilience helps people adapt well to new environments.

Ghi chú dùng từ chịu áp lực

Từ 'resilient' mô tả khả năng phục hồi sau khó khăn. Các từ liên quan gồm 'adaptable' (thích nghi tốt), 'tough' (bền bỉ), và 'flexible' (linh hoạt).

Video minh hoạ chịu áp lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu áp lực

Câu hỏi thường gặp về "chịu áp lực"

Chịu áp lực tiếng Anh là gì?

Chịu áp lực tiếng Anh là "resilient" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng phục hồi nhanh sau khó khăn hoặc áp lực.

"resilient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resilient" nghĩa tiếng Việt là "chịu áp lực". Từ 'resilient' mô tả khả năng phục hồi sau khó khăn.

Phát âm "resilient" như thế nào?

"resilient" có phiên âm IPA /rɪˈzɪlɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resilient"?

She is very resilient at work, always overcoming challenges. — Cô ấy rất resilient trong công việc, luôn vượt qua mọi thử thách.