Tiếng Việt
Khả năng chịu áp lực tiếng Anh là gì?
khả năng chịu áp lực tiếng Anh là stress tolerance /strɛs ˈtɒlərəns/. Khả năng của một người hoặc vật chịu đựng được áp lực hoặc căng thẳng mà không bị tổn thương hoặc suy giảm hiệu suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stress tolerance
Ví dụ câu với khả năng chịu áp lực / stress tolerance
- 1
Cô ấy có khả năng chịu áp lực tốt trong công việc.
She has a high stress tolerance at work.
- 2
Khả năng chịu áp lực là yếu tố quan trọng trong nghề nghiệp đòi hỏi sự căng thẳng cao.
Stress tolerance is an important factor in high-pressure careers.
Ghi chú dùng từ khả năng chịu áp lực
Khả năng chịu áp lực đề cập đến khả năng giữ vững tinh thần và hiệu quả làm việc khi đối mặt với căng thẳng. Các từ liên quan: resilience (khả năng phục hồi), endurance (sức chịu đựng), stress management (quản lý căng thẳng).
Video minh hoạ khả năng chịu áp lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng chịu áp lực
Câu hỏi thường gặp về "khả năng chịu áp lực"
Khả năng chịu áp lực tiếng Anh là gì?
Khả năng chịu áp lực tiếng Anh là "stress tolerance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một người hoặc vật chịu đựng được áp lực hoặc căng thẳng mà không bị tổn thương hoặc suy giảm hiệu suất.
"stress tolerance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stress tolerance" nghĩa tiếng Việt là "khả năng chịu áp lực". Khả năng chịu áp lực đề cập đến khả năng giữ vững tinh thần và hiệu quả làm việc khi đối mặt với căng thẳng.
Phát âm "stress tolerance" như thế nào?
"stress tolerance" có phiên âm IPA /strɛs ˈtɒlərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stress tolerance"?
She has a high stress tolerance at work. — Cô ấy có khả năng chịu áp lực tốt trong công việc.