The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng chịu áp lực công việc tiếng Anh là gì?

khả năng chịu áp lực công việc tiếng Anh là work pressure tolerance /wɜːrk ˈprɛʃər ˈtɒlərəns/. Khả năng của một người để chịu đựng và xử lý áp lực trong công việc mà không bị ảnh hưởng tiêu cực.

Hình minh hoạ "khả năng chịu áp lực công việc" tiếng Anh là "work pressure tolerance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work pressure tolerance

Danh từ
/wɜːrk ˈprɛʃər ˈtɒlərəns/

Ví dụ câu với khả năng chịu áp lực công việc / work pressure tolerance

  1. 1

    Khả năng chịu áp lực công việc của anh ấy rất tốt, giúp anh ấy hoàn thành dự án đúng hạn.

    His work pressure tolerance is excellent, helping him complete projects on time.

  2. 2

    Công ty đánh giá khả năng chịu áp lực của nhân viên qua các bài kiểm tra thực tế.

    The company assesses employees' work pressure tolerance through practical tests.

Ghi chú dùng từ khả năng chịu áp lực công việc

Khả năng chịu áp lực công việc là yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc căng thẳng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stress management' (quản lý căng thẳng), 'resilience' (khả năng phục hồi), và 'workload' (khối lượng công việc).

Video minh hoạ khả năng chịu áp lực công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng chịu áp lực công việc

Câu hỏi thường gặp về "khả năng chịu áp lực công việc"

Khả năng chịu áp lực công việc tiếng Anh là gì?

Khả năng chịu áp lực công việc tiếng Anh là "work pressure tolerance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một người để chịu đựng và xử lý áp lực trong công việc mà không bị ảnh hưởng tiêu cực.

"work pressure tolerance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work pressure tolerance" nghĩa tiếng Việt là "khả năng chịu áp lực công việc". Khả năng chịu áp lực công việc là yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc căng thẳng.

Phát âm "work pressure tolerance" như thế nào?

"work pressure tolerance" có phiên âm IPA /wɜːrk ˈprɛʃər ˈtɒlərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work pressure tolerance"?

His work pressure tolerance is excellent, helping him complete projects on time. — Khả năng chịu áp lực công việc của anh ấy rất tốt, giúp anh ấy hoàn thành dự án đúng hạn.