Tiếng Việt
Chịu thiệt thòi tiếng Anh là gì?
chịu thiệt thòi tiếng Anh là suffer /ˈsʌfər/. Chịu đựng những thiệt hại hoặc bất lợi do hoàn cảnh hoặc hành động của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suffer
Ví dụ câu với chịu thiệt thòi / suffer
- 1
Cô ấy đã chịu thiệt thòi trong cuộc thi vì bị loại sớm.
She suffered a setback in the competition because she was eliminated early.
- 2
Chúng ta không nên chịu thiệt thòi trong các mối quan hệ.
We should not suffer disadvantages in our relationships.
Ghi chú dùng từ chịu thiệt thòi
Từ 'suffer' thường dùng để diễn tả việc chịu đựng đau đớn hoặc thiệt hại. Các từ liên quan gồm 'endure' (chịu đựng), 'experience' (trải qua), và 'undergo' (chịu đựng, trải qua).
Video minh hoạ chịu thiệt thòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu thiệt thòi
Câu hỏi thường gặp về "chịu thiệt thòi"
Chịu thiệt thòi tiếng Anh là gì?
Chịu thiệt thòi tiếng Anh là "suffer" (danh từ), nghĩa là: Chịu đựng những thiệt hại hoặc bất lợi do hoàn cảnh hoặc hành động của người khác.
"suffer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suffer" nghĩa tiếng Việt là "chịu thiệt thòi". Từ 'suffer' thường dùng để diễn tả việc chịu đựng đau đớn hoặc thiệt hại.
Phát âm "suffer" như thế nào?
"suffer" có phiên âm IPA /ˈsʌfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suffer"?
She suffered a setback in the competition because she was eliminated early. — Cô ấy đã chịu thiệt thòi trong cuộc thi vì bị loại sớm.