Tiếng Việt
Chịu tổn thất tiếng Anh là gì?
chịu tổn thất tiếng Anh là Suffer loss /ˈsʌfə lɒs/. Chịu thiệt hại hoặc mất mát về tài chính hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suffer loss
Ví dụ câu với chịu tổn thất / Suffer loss
- 1
Công ty đã chịu tổn thất lớn sau cuộc khủng hoảng tài chính.
The company suffered a major loss after the financial crisis.
- 2
Anh ấy không muốn chịu tổn thất nào trong dự án này.
He doesn't want to suffer any loss in this project.
Ghi chú dùng từ chịu tổn thất
Chịu tổn thất là hành động mất mát về tài chính hoặc tài sản. Các từ liên quan: 'loss' (mất mát), 'damage' (thiệt hại), 'financial' (tài chính).
Video minh hoạ chịu tổn thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu tổn thất
Câu hỏi thường gặp về "chịu tổn thất"
Chịu tổn thất tiếng Anh là gì?
Chịu tổn thất tiếng Anh là "Suffer loss" (động từ), nghĩa là: Chịu thiệt hại hoặc mất mát về tài chính hoặc tài sản.
"Suffer loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suffer loss" nghĩa tiếng Việt là "chịu tổn thất". Chịu tổn thất là hành động mất mát về tài chính hoặc tài sản.
Phát âm "Suffer loss" như thế nào?
"Suffer loss" có phiên âm IPA /ˈsʌfə lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suffer loss"?
The company suffered a major loss after the financial crisis. — Công ty đã chịu tổn thất lớn sau cuộc khủng hoảng tài chính.