Tiếng Việt
Chỗ bị mòn tiếng Anh là gì?
Chỗ bị mòn tiếng Anh là Worn area /wɔːrn ˈɛriə/. Khu vực bị mòn hoặc sờn cũ do sử dụng hoặc ma sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worn area
Ví dụ câu với Chỗ bị mòn / Worn area
- 1
The worn area on the sofa shows it needs to be replaced.
Vị trí bị mòn trên ghế sofa cho thấy nó cần được thay thế.
- 2
He noticed a worn area on his shoes after walking all day.
Anh ấy nhận thấy chỗ bị mòn trên giày sau một ngày đi bộ.
Ghi chú dùng từ Chỗ bị mòn
Chỗ bị mòn đề cập đến vùng bị sờn hoặc mòn do sử dụng. Các từ liên quan: wear (mài mòn), erosion (xói mòn), abrasion (mài mòn do ma sát).
Video minh hoạ Chỗ bị mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỗ bị mòn
Câu hỏi thường gặp về "Chỗ bị mòn"
Chỗ bị mòn tiếng Anh là gì?
Chỗ bị mòn tiếng Anh là "Worn area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực bị mòn hoặc sờn cũ do sử dụng hoặc ma sát.
"Worn area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worn area" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ bị mòn". Chỗ bị mòn đề cập đến vùng bị sờn hoặc mòn do sử dụng.
Phát âm "Worn area" như thế nào?
"Worn area" có phiên âm IPA /wɔːrn ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worn area"?
Vị trí bị mòn trên ghế sofa cho thấy nó cần được thay thế. — The worn area on the sofa shows it needs to be replaced.