Tiếng Việt
Cho đến hiện tại tiếng Anh là gì?
cho đến hiện tại tiếng Anh là until now /ənˈtɪl naʊ/. Cho đến thời điểm hiện tại, chưa xảy ra hoặc chưa thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
until now
Ví dụ câu với cho đến hiện tại / until now
- 1
I have not seen her until now.
Tôi chưa gặp cô ấy cho đến hiện tại.
- 2
They haven't arrived until now.
Họ chưa đến cho đến hiện tại.
Ghi chú dùng từ cho đến hiện tại
Thể hiện hành động hoặc trạng thái kéo dài đến thời điểm hiện tại. Các từ liên quan: 'so far' (cho đến nay), 'yet' (chưa), 'up to now' (đến bây giờ).
Video minh hoạ cho đến hiện tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho đến hiện tại
Câu hỏi thường gặp về "cho đến hiện tại"
Cho đến hiện tại tiếng Anh là gì?
Cho đến hiện tại tiếng Anh là "until now" (cụm từ), nghĩa là: Cho đến thời điểm hiện tại, chưa xảy ra hoặc chưa thay đổi.
"until now" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"until now" nghĩa tiếng Việt là "cho đến hiện tại". Thể hiện hành động hoặc trạng thái kéo dài đến thời điểm hiện tại.
Phát âm "until now" như thế nào?
"until now" có phiên âm IPA /ənˈtɪl naʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "until now"?
Tôi chưa gặp cô ấy cho đến hiện tại. — I have not seen her until now.