Tiếng Việt
Giờ đây tiếng Anh là gì?
giờ đây tiếng Anh là now /naʊ/. Hiện tại, thời điểm này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
now
Ví dụ câu với giờ đây / now
- 1
Tôi đang học bài giờ đây.
I am studying now.
- 2
Chúng tôi sẽ đi du lịch giờ đây.
We are going traveling now.
Ghi chú dùng từ giờ đây
Từ 'giờ đây' dùng để chỉ thời điểm hiện tại, tương tự như 'bây giờ'. Các từ liên quan gồm 'hiện tại' (present), 'ngay lập tức' (immediately), 'hiện giờ' (at this moment).
Video minh hoạ giờ đây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ đây
Câu hỏi thường gặp về "giờ đây"
Giờ đây tiếng Anh là gì?
Giờ đây tiếng Anh là "now" (trạng từ), nghĩa là: Hiện tại, thời điểm này.
"now" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"now" nghĩa tiếng Việt là "giờ đây". Từ 'giờ đây' dùng để chỉ thời điểm hiện tại, tương tự như 'bây giờ'.
Phát âm "now" như thế nào?
"now" có phiên âm IPA /naʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "now"?
I am studying now. — Tôi đang học bài giờ đây.