Tiếng Việt
Kéo dài mãi tiếng Anh là gì?
kéo dài mãi tiếng Anh là last forever /læst fəˈrɛvər/. kéo dài mãi, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
last forever
Ví dụ câu với kéo dài mãi / last forever
- 1
Tình bạn của họ kéo dài mãi qua nhiều năm.
Their friendship lasts forever.
- 2
Hy vọng của chúng tôi sẽ kéo dài mãi.
Our hope will last forever.
Ghi chú dùng từ kéo dài mãi
Diễn đạt sự kéo dài không giới hạn của một điều gì đó. Các từ liên quan: eternal (vĩnh cửu), everlasting (vĩnh viễn), perpetual (liên tục).
Video minh hoạ kéo dài mãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo dài mãi
Câu hỏi thường gặp về "kéo dài mãi"
Kéo dài mãi tiếng Anh là gì?
Kéo dài mãi tiếng Anh là "last forever" (động từ), nghĩa là: kéo dài mãi, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.
"last forever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"last forever" nghĩa tiếng Việt là "kéo dài mãi". Diễn đạt sự kéo dài không giới hạn của một điều gì đó.
Phát âm "last forever" như thế nào?
"last forever" có phiên âm IPA /læst fəˈrɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "last forever"?
Their friendship lasts forever. — Tình bạn của họ kéo dài mãi qua nhiều năm.