Tiếng Việt
Mãi mãi tiếng Anh là gì?
mãi mãi tiếng Anh là forever /fəˈrɛvər/. mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forever
Ví dụ câu với mãi mãi / forever
- 1
Tình yêu của họ sẽ mãi mãi bền vững.
Their love will last forever.
- 2
Chúng tôi sẽ nhớ bạn mãi mãi.
We will remember you forever.
Ghi chú dùng từ mãi mãi
Từ này dùng để diễn tả điều gì đó kéo dài vô tận, không có điểm dừng. Các từ liên quan: eternal (vĩnh cửu), everlasting (vĩnh viễn), perpetual (liên tục).
Video minh hoạ mãi mãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mãi mãi
- Mãi mãi yêu anhForever love you
- Mãi mãi một tình yêuForever one love
- tồn tại mãi mãieverlasting
- yêu anh mãi mãilove you forever
- không có gì là mãi mãinothing lasts forever
- phong độ là nhất thời đẳng cấp là mãi mãiform is temporary, class is permanent
- ếforever alone
- hoàiForever
- Mãi nhớAlways remember
- Mãi yêuForever love
- muôn đờiForever
- kéo dài mãilast forever
Câu hỏi thường gặp về "mãi mãi"
Mãi mãi tiếng Anh là gì?
Mãi mãi tiếng Anh là "forever" (trạng từ), nghĩa là: mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.
"forever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forever" nghĩa tiếng Việt là "mãi mãi". Từ này dùng để diễn tả điều gì đó kéo dài vô tận, không có điểm dừng.
Phát âm "forever" như thế nào?
"forever" có phiên âm IPA /fəˈrɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forever"?
Their love will last forever. — Tình yêu của họ sẽ mãi mãi bền vững.