The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cho đi và nhận lại tiếng Anh là gì?

cho đi và nhận lại tiếng Anh là Give and take /ɡɪv ənd teɪk/. Cụm từ chỉ việc trao đổi, nhường nhịn lẫn nhau trong quan hệ.

Hình minh hoạ "cho đi và nhận lại" tiếng Anh là "Give and take"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Give and take

Cụm từ
/ɡɪv ənd teɪk/

Ví dụ câu với cho đi và nhận lại / Give and take

  1. 1

    Trong mối quan hệ, cho đi và nhận lại là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng.

    In a relationship, give and take is essential to maintain balance.

  2. 2

    Hợp tác thành công dựa trên nguyên tắc cho đi và nhận lại rõ ràng.

    Successful cooperation is based on the principle of give and take.

Ghi chú dùng từ cho đi và nhận lại

Cụm từ này thể hiện sự cân bằng trong các mối quan hệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'compromise' (sự thỏa hiệp), 'reciprocity' (sự đền đáp), và 'mutual benefit' (lợi ích lẫn nhau).

Video minh hoạ cho đi và nhận lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cho đi và nhận lại

Câu hỏi thường gặp về "cho đi và nhận lại"

Cho đi và nhận lại tiếng Anh là gì?

Cho đi và nhận lại tiếng Anh là "Give and take" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc trao đổi, nhường nhịn lẫn nhau trong quan hệ.

"Give and take" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Give and take" nghĩa tiếng Việt là "cho đi và nhận lại". Cụm từ này thể hiện sự cân bằng trong các mối quan hệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'compromise' (sự thỏa hiệp), 'reciprocity' (sự đền đáp), và 'mutual benefit' (lợi ích lẫn nhau).

Phát âm "Give and take" như thế nào?

"Give and take" có phiên âm IPA /ɡɪv ənd teɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Give and take"?

In a relationship, give and take is essential to maintain balance. — Trong mối quan hệ, cho đi và nhận lại là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng.