Tiếng Việt
Đề ba tiếng Anh là gì?
đề ba tiếng Anh là take-off /ˈteɪkɒf/. Hành động cất cánh của máy bay hoặc tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take-off
Ví dụ câu với đề ba / take-off
- 1
Chiếc máy bay bắt đầu đề ba lúc 10 giờ sáng.
The airplane's take-off was smooth and quick.
- 2
Chuyến đề ba của tàu thuyền diễn ra thành công sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.
The ship's take-off from the port was delayed due to weather conditions.
Ghi chú dùng từ đề ba
Đề ba là quá trình máy bay hoặc tàu thuyền rời khỏi mặt đất hoặc nước để bắt đầu chuyến đi. Các từ liên quan: 'lift-off' (phóng), 'launch' (phóng), 'departure' (khởi hành).
Video minh hoạ đề ba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề ba
Câu hỏi thường gặp về "đề ba"
Đề ba tiếng Anh là gì?
Đề ba tiếng Anh là "take-off" (danh từ), nghĩa là: Hành động cất cánh của máy bay hoặc tàu thuyền.
"take-off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take-off" nghĩa tiếng Việt là "đề ba". Đề ba là quá trình máy bay hoặc tàu thuyền rời khỏi mặt đất hoặc nước để bắt đầu chuyến đi.
Phát âm "take-off" như thế nào?
"take-off" có phiên âm IPA /ˈteɪkɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take-off"?
The airplane's take-off was smooth and quick. — Chiếc máy bay bắt đầu đề ba lúc 10 giờ sáng.