Tiếng Việt
Chó ngao tây tạng tiếng Anh là gì?
chó ngao tây tạng tiếng Anh là Tibetan mastiff /tɪˈbɛtᵊn ˈmæstɪf/. Chó ngao tây tạng là giống chó lớn, có bộ lông dày, xuất xứ từ Tây Tạng, nổi tiếng với khả năng bảo vệ và trung thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tibetan mastiff
Ví dụ câu với chó ngao tây tạng / Tibetan mastiff
- 1
The Tibetan mastiff is known for its guarding instincts.
Chó ngao tây tạng nổi tiếng với khả năng canh giữ của nó.
- 2
Many people keep Tibetan mastiffs as loyal protectors.
Nhiều người nuôi chó ngao tây tạng như những người bảo vệ trung thành.
Ghi chú dùng từ chó ngao tây tạng
Chó ngao tây tạng là giống chó lớn, có bộ lông dày, dùng để bảo vệ gia đình và tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'guard dog' (chó canh gác), 'loyalty' (lòng trung thành), 'large breed' (giống chó lớn).
Video minh hoạ chó ngao tây tạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó ngao tây tạng
Câu hỏi thường gặp về "chó ngao tây tạng"
Chó ngao tây tạng tiếng Anh là gì?
Chó ngao tây tạng tiếng Anh là "Tibetan mastiff" (danh từ), nghĩa là: Chó ngao tây tạng là giống chó lớn, có bộ lông dày, xuất xứ từ Tây Tạng, nổi tiếng với khả năng bảo vệ và trung thành.
"Tibetan mastiff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tibetan mastiff" nghĩa tiếng Việt là "chó ngao tây tạng". Chó ngao tây tạng là giống chó lớn, có bộ lông dày, dùng để bảo vệ gia đình và tài sản.
Phát âm "Tibetan mastiff" như thế nào?
"Tibetan mastiff" có phiên âm IPA /tɪˈbɛtᵊn ˈmæstɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tibetan mastiff"?
Chó ngao tây tạng nổi tiếng với khả năng canh giữ của nó. — The Tibetan mastiff is known for its guarding instincts.