Tiếng Việt
Chó ngao tiếng Anh là gì?
chó ngao tiếng Anh là mastiff /ˈmæstəf/. Chó ngao là một giống chó lớn, có bộ lông dày và thường được nuôi để bảo vệ hoặc săn bắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mastiff
Ví dụ câu với chó ngao / mastiff
- 1
Chó ngao thường được dùng để bảo vệ gia đình khỏi kẻ xâm nhập.
The mastiff is often used to guard families from intruders.
- 2
Anh ấy nuôi một con chó ngao để giữ nhà.
He keeps a mastiff to watch over his house.
Ghi chú dùng từ chó ngao
Chó ngao là một giống chó lớn, nổi tiếng với sức mạnh và sự trung thành. Các từ liên quan: 'guard dog' (chó canh gác), 'large breed' (giống chó lớn), 'protector' (người bảo vệ).
Video minh hoạ chó ngao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó ngao
Câu hỏi thường gặp về "chó ngao"
Chó ngao tiếng Anh là gì?
Chó ngao tiếng Anh là "mastiff" (danh từ), nghĩa là: Chó ngao là một giống chó lớn, có bộ lông dày và thường được nuôi để bảo vệ hoặc săn bắt.
"mastiff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mastiff" nghĩa tiếng Việt là "chó ngao". Chó ngao là một giống chó lớn, nổi tiếng với sức mạnh và sự trung thành.
Phát âm "mastiff" như thế nào?
"mastiff" có phiên âm IPA /ˈmæstəf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mastiff"?
The mastiff is often used to guard families from intruders. — Chó ngao thường được dùng để bảo vệ gia đình khỏi kẻ xâm nhập.