The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỗ ở hiện tại tiếng Anh là gì?

chỗ ở hiện tại tiếng Anh là current whereabouts /ˈkɜrənt ˈwɛrəˌbaʊts/. Vị trí hoặc nơi cư trú hiện tại của ai đó.

Hình minh hoạ "chỗ ở hiện tại" tiếng Anh là "current whereabouts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

current whereabouts

Danh từ
/ˈkɜrənt ˈwɛrəˌbaʊts/

Ví dụ câu với chỗ ở hiện tại / current whereabouts

  1. 1

    Anh ấy đã báo cáo về chỗ ở hiện tại của mình cho cảnh sát.

    He reported his current whereabouts to the police.

  2. 2

    Chúng tôi cần biết chỗ ở hiện tại của khách để gửi thư.

    We need to know the current whereabouts of the guest to send mail.

Ghi chú dùng từ chỗ ở hiện tại

Chỗ ở hiện tại đề cập đến nơi cư trú hiện tại của một người. Các từ liên quan: 'location' (vị trí), 'residence' (nơi cư trú), 'address' (địa chỉ).

Video minh hoạ chỗ ở hiện tại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỗ ở hiện tại

Câu hỏi thường gặp về "chỗ ở hiện tại"

Chỗ ở hiện tại tiếng Anh là gì?

Chỗ ở hiện tại tiếng Anh là "current whereabouts" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc nơi cư trú hiện tại của ai đó.

"current whereabouts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"current whereabouts" nghĩa tiếng Việt là "chỗ ở hiện tại". Chỗ ở hiện tại đề cập đến nơi cư trú hiện tại của một người.

Phát âm "current whereabouts" như thế nào?

"current whereabouts" có phiên âm IPA /ˈkɜrənt ˈwɛrəˌbaʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "current whereabouts"?

He reported his current whereabouts to the police. — Anh ấy đã báo cáo về chỗ ở hiện tại của mình cho cảnh sát.